Tạp chí Sông Hương - Số 443 (T.01-26)
Nhiên và hoa
15:59 | 30/01/2026

LÊ ĐÌNH CUNG

Buổi sáng đầu hạ. Ánh nắng sớm lùa qua rèm cửa mỏng, đọng lại những hạt bụi li ti đang bay chậm trong không khí.

Nhiên và hoa
Minh họa: PHAN THANH BÌNH

Trong căn phòng trắng, rộng và thoảng mùi hoa ly, Nhiên đang cắm những bông cúc vàng vào chiếc bình sứ Nhật. Tay cô khẽ run, không phải vì tuổi tác, mà vì thói quen tìm sự cân đối tuyệt đối trong từng chi tiết nhỏ. “Cành này hơi nghiêng, uốn thêm chút,” - cô nói, giọng dịu, chuẩn mực, không dư một âm. Sợi dây thép mảnh xuyên dọc thân hoa, kéo nó về đúng góc 15 độ mà cô đã định.

Ba người phụ nữ ngồi quanh bàn theo dõi. Họ đều là người thành đạt - vợ giám đốc ngân hàng, chủ spa, giảng viên đại học, doanh nghiệp bất động sản - và đến học cắm hoa theo trường phái của Nhật Bản với Nhiên như một cách đi tìm “thanh nhã đích thực” và lối sống chậm.

Nhiên chậm rãi chỉnh lại những cánh hoa cuối cùng, rồi bước lùi, ngắm. Tất cả đã đúng vị trí. Những cành hoa không còn nghiêng ngả, ánh sáng chiếu qua thân cành trong suốt, phản chiếu lên tường vệt sáng dịu, hoàn hảo như một tấm bưu thiếp Nhật Bản. Cô mỉm cười. “Đẳng cấp là khi mọi thứ tự nhiên trong kỷ luật,” cô nói. Mọi người gật đầu, ghi chép.

Một làn gió nhẹ lùa qua khe cửa, chạm vào chiếc rèm lụa. Những cánh hoa khẽ rung. Nhiên nhíu mày, bước đến khép cửa lại. Trong khoảnh khắc ấy, không ai nhận ra ánh sáng trong phòng bỗng lạnh đi một chút.

Lớp học tan. Mọi người rời đi, chỉ còn lại mình cô trong căn phòng vắng. Nhiên nhìn quanh: những bình hoa thẳng tắp, những bức tường trắng không một vết xước, những cuốn sách xếp theo kích thước. Cô cảm thấy yên ổn, nhưng chẳng hiểu sao lòng hơi nặng. Có lẽ vì mùi hoa ly hôm nay hơi gắt, hay vì ánh sáng trắng quá lâu khiến mắt mỏi. Cô tháo cặp tóc, cúi nhìn bàn tay mình - mảnh, khéo, có những vết xước nhỏ do sợi thép cứa. Bàn tay ấy đã từng vẽ những bản thiết kế, nắm lấy bút như nắm lấy tình yêu của mình. Giờ nó cắm hoa, uốn cành, cũng chính xác như thế - chỉ khác là không còn cảm xúc nào bất ngờ nữa.

Cô bước ra ban công. Dưới kia là con đường rợp hoa sấu, tiếng xe chạy êm, sạch sẽ và trật tự. Không còn tiếng rao hàng, không mùi bún cá, không tiếng cười con trẻ. Hà Nội, từ tầng cao, trông như một bản vẽ kiến trúc hoàn hảo. Cô nhìn sang căn biệt thự đối diện - nơi người ta vừa treo tấm biển “Private class - Piano for Lady”. Cô khẽ mỉm cười. Cảm giác mình đang sống giữa một thời kỳ thanh lọc: ai cũng muốn trở nên sang hơn, biết hơn, tinh hơn. Như thể đó là sứ mệnh mới của Hà Nội. Nhưng trong lòng, thoáng qua một nỗi buồn không gọi tên được - như mùi hoa trong gió sớm, phảng phất, vừa ngọt vừa lạ.

Trên bàn, cành cúc vàng cô vừa cắm nghiêng nhẹ về phía cửa sổ. Sợi dây thép mảnh giữ nó ở đúng chỗ. Dưới ánh nắng, dây thép lấp lánh, mảnh như sợi tơ nhện, vừa đủ để nhìn thấy - nếu người ta chịu nhìn lâu. Cô khẽ chạm vào cành hoa. Cứng. Không lay. Không thở. Cô mỉm cười - nụ cười mỏng như sương - rồi quay đi. Ngoài trời, nắng đã cao. Nhưng đâu đó trong khoảng không, vẫn còn làn sương mảnh, chưa tan hết. Một mùa hoa đang nở - lặng lẽ, đẹp, và buồn.

*

Nhiên không bao giờ kể hết về tuổi thơ của mình. Cô chỉ giữ vài lát cắt mỏng như mép giấy: một sườn đồi đầy cỏ manh manh, hạ về muộn, tiếng gió thổi qua những thửa ruộng khô, và người cha ngồi bên cửa sổ đọc sách trong bóng chiều, đôi khi lại đứng dậy, ra sau nhà, chăm mấy khóm hoa dại mọc tự nhiên giữa đất cằn. Ông có thói quen lặng lẽ bấm ngón tay vào cuống lá, bảo: “Để nó mọc theo ý nó, đừng bắt nó đứng thẳng.” Lời ấy chảy qua tuổi thơ cô như một dòng nước nhỏ, không ai để ý, nhưng đến lúc khát mới biết nó đã từng chảy ở đâu.

Mẹ cô là giáo viên, cẩn trọng, không nói nhiều. Trong nhà, mọi thứ đúng chỗ: sách vở xếp dọc, áo phơi theo chiều gió, cơm canh vừa đủ. Cô được dạy rằng sống phải gọn gàng, ngẩng cao đầu, không làm điều hổ thẹn. Cô đi học đều, viết chữ đều, đẹp, sống một tuổi trẻ không thừa, không thiếu. Chỉ có những sớm mùa thu, khi đạp xe qua con đường đầy lá bạch đàn, cô nghe trong mình có một âm thanh mảnh, giống như tiếng lá rơi trong chuông gió: nhắc cô rằng có một thứ đẹp hơn sự ngay ngắn, nhưng không gọi được tên.

Cô thi Kiến trúc, học cách biến đường nét thành mái nhà, biến bóng nắng thành cửa sổ, biến một ý nghĩ thành một không gian cho người ở. Lúc đứng trước mô hình trắng, cô thường tưởng tượng một đôi vợ chồng trẻ bế đứa con sơ sinh đi qua bậc thềm, hoặc một bà cụ cuối chiều tưới cây trước hiên, áo nâu sẫm, mùi đất mới. Những hình dung ấy khiến cô thấy nghề mình có nghĩa. Nhưng cô sớm nhận ra ngoài kia, thế giới không chỉ hỏi “nghĩa”, mà còn hỏi “giá”.

Cô ra trường, đi làm, nghe thấy những từ “chuẩn”, “sang”, “tín hiệu thẩm mỹ”. Trong những cuộc họp, người ta nói về vật liệu nhập, tỉ lệ vàng, độ hút mắt. Cô gật đầu, ghi chép, thấy trong lòng căng lên như mặt vải mới. Cô chăm chỉ, nhiều đêm về muộn, mở hộp cơm nguội ra ăn dưới ánh đèn bàn. Cô nói với mình: “Rồi sẽ có ngày mình thiết kế một căn nhà không dột, không chật, không tối.” Trong câu nói ấy, đã có mầm của một điều lớn hơn nhà: một lời hứa với chính mình rằng mình sẽ ở một chỗ cao hơn.

Hôn nhân đầu của cô đến như một trang giấy gấp vội. Mọi người khen chồng cô sáng sủa, gia thế tốt, phố cổ, cửa hàng, tủ thuốc, lối nói lịch. Nhưng trên giường, khoảng trống nằm giữa hai người như một dải sa mạc mỏng. Không ai nói ra, cũng không ai bước qua. Có hôm cô mở vali giữa phòng khách, để trống, muốn tự thử mình xem đã lấy đi thứ gì của nhà chồng chưa. Gió qua cửa, lật trang sách trên bàn, cô bỗng hiểu một cuộc ra đi có thể sạch như một tờ giấy trắng. Cô rời khỏi căn nhà ấy nhẹ đến mức chính mình cũng ngạc nhiên. Không một tiếng khóc. Chỉ có tiếng dép lê của bà cụ hàng xóm đi qua, dừng lại, rồi đi tiếp.

Sau đó là Thi. Một người đàn ông lặng, không sáng rực nhưng bền như lưng tre. Anh làm cùng công ty, nói ít, viết vài câu thơ vụng về trong một tờ giấy nhỏ, đặt trên bàn cô, sau một buổi chiều cô bước ra khỏi nhà vệ sinh với đôi mắt đỏ. “Có những cơn mưa đi ngang mà không ướt,” anh viết, “vì người ta đã khô từ trước.” Câu chữ ấy không hoặc tài hoa, nhưng ấm. Cô cười, lần đầu sau nhiều tháng. Họ cưới nhau, không rộn ràng, không khoe. Hạnh phúc giống một vệt nắng mỏng trên sàn nhà mùa đông: nhỏ, nhưng đủ ấm.

Cô mở công ty sau một vụ mùa tốt đẹp của kinh tế. Hà Nội lớn lên nhanh như một đứa trẻ dậy thì muộn: tự dưng cao, tự dưng biết chọn quần áo đẹp, tự dưng đêm nào cũng sáng. Cô nhanh nhạy, mời chuyên gia, đổi phong cách, cập nhật thuật ngữ, học cách đứng trên sân khấu nói về “tầm”, “chuẩn”, “đẳng cấp” với nụ cười biết dừng đúng chỗ. Cô không gian lận, không dối trá: cô muốn đi lên bằng nghề của mình. Và cô đi lên thật. Báo đăng ảnh, người quen gửi lời chúc, những cái bắt tay dài hơn bình thường một nhịp. Trong một tấm hình, cô mặc áo dài màu kem, đứng giữa một sảnh lớn, sau lưng là bức tường kính cao, phía ngoài là những ngọn đèn thành phố. Trông cô như một người đã đến được nơi cần đến.

Chỉ có điều, bước vào nhà mỗi đêm, cô hay đứng một lát ở cửa, nghe tiếng máy lạnh chạy êm rồi tắt, ngửi mùi gỗ mới, liếc qua bàn ăn đã dọn gọn. Cô thường thấy trống, nhưng không gọi tên được. Thi khi ấy đang rửa bát, tay xắn cao quá khuỷu, nước bắn lên tường, anh đeo tạp dề màu xám. “Em về rồi à,” anh nói, như một thói quen. Cô gật, ngồi xuống ghế, mở điện thoại, lướt qua những lời khen. Mọi thứ đều đúng. Nhưng gió không vào.

Ở một buổi tiệc, một người phụ nữ khen chiếc nhẫn trên tay cô: “Tinh tế ghê. Chị đúng là người có gu.” Cô mỉm cười, cảm ơn, nhưng trong gương pha lê của chiếc đèn chùm phía trên, cô thấy khuôn mặt mình bị vỡ ra thành mấy mảnh nhỏ: mỗi mảnh cười một kiểu, mắt không gặp nhau. Cô ngước nhìn kỹ, chợt nhớ nụ cười của mình ngày trước - nụ cười có hơi thở.

Con gái lớn gửi ảnh từ bên kia bán cầu: một căn phòng nhỏ, tường sơn trắng, một cái bàn gỗ cũ, tách cà phê còn khói. Con bé viết: “Con đang vẽ đề tài beauty in dying. Mẹ thấy thế nào?” Cô định viết: “Đừng vẽ những thứ buồn.” Nhưng tay dừng lại, xóa. Cô chỉ thả một biểu tượng hình chiếc lá mùa thu. Đêm đó, cô mơ thấy cánh đồng hoa dại trên đồi cũ. Hoa không to, không thẳng, gió qua là nghiêng. Cha vẫn bấm ngón tay vào cuống lá, cười mà không nói gì.

Cô chọn trường phái cắm hoa Nhật Bản này như một cách mở thêm một cánh cửa khác của “đẳng cấp”. Cô thích bộ kimono gọn ghẽ, thích những vali dụng cụ, thích mùi thép mảnh và tiếng kéo cắt lách tách. Cô thích cảm giác định vị một cành hoa vào đúng một độ nghiêng, như thể một ý nghĩ trong đầu đã có chỗ đứng ngoài đời. Cô mong chờ những chuyến du học ngắn tại Nhật Bản để được thọ giáo với những giáo sư chính tông của trường phái cắm hoa. Lớp học yên, các học viên nhìn cô với đôi mắt sáng. Ở đó, cô không còn là người lo hồ sơ, không còn là người đàm phán; cô là người đặt cái đẹp vào trật tự. Và mọi người tin vào trật tự ấy.

Một buổi sáng, một học viên trẻ - cô gái có mái tóc cột hờ bằng dây vải - hỏi: “Nếu để tự nhiên thì sao cô?” Câu hỏi nhẹ, không tranh biện. Nhiên mỉm cười, đáp: “Tự nhiên chưa chắc đã đẹp.” Lời vừa buông, cô nghe trong mình có tiếng gì khẽ kêu, như tiếng men khô vỡ trong lò. Cô tiếp tục giảng, tay vẫn chỉnh, nhưng câu hỏi như một hạt bụi rơi vào mắt, không lấy ra được.

Tối ấy, Thi đặt tách trà trước mặt cô, ngồi xuống đối diện. Anh nói chậm: “Hôm nay em mệt.” Cô bảo: “Không. Chỉ nhiều việc.” Anh gật đầu, không hỏi thêm. Một lát sau, anh nói: “Lúc chiều anh mở cửa sổ, gió vào làm đổ bình hoa. Anh dựng lại rồi.” Cô ngẩng lên: “Sao anh mở cửa?” Anh đáp, như kể một việc rất nhỏ: “Cho thoáng một chút thôi.” Cô im, nhìn tách trà bốc khói, nghe thấy tiếng máy lạnh gửi một luồng hơi mát qua gáy mình.

Sáng hôm sau, cô tới lớp sớm hơn thường lệ. Bình hoa tối qua còn đó. Sợi thép xuyên cành, vẫn giữ hoa đúng thế. Nhưng mấy cánh đầu đã hơi rũ, nước trong bình đục, có một vệt nhờ nhờ như bụi phấn hòa tan. Cô đưa tay gỡ sợi thép, rất nhẹ. Cành hoa lắc, một nhị bông rơi xuống mặt bàn, để lại một vệt nâu nhỏ, như một nốt nhạc hẫng. Cô đứng yên, nhìn. Mùi hoa đột ngột đậm hơn, tràn ra. Căn phòng rộng, bỗng có tiếng gì đó không nhìn thấy được bước vào.

Nhiên nhớ một câu cha từng nói, rất lâu: “Đừng bấm mãi vào cuống lá, con sẽ quên lá mọc để làm gì.” Hồi ấy cô không hiểu. Giờ thì hiểu một chút - không bằng lý lẽ, mà bằng mùi hương vừa thoát.

Điện thoại rung. Con gái gửi thêm một bức ảnh: một bông hoa gần tàn, cánh mềm, ánh sáng nghiêng, một vệt nứt nhỏ trên chiếc bình sành. Dòng chữ dưới ảnh: “Con nghĩ cái đẹp là thứ mình chịu cho nó tồn tại.” Nhiên đọc, tay hơi run. Cô quay sang cửa sổ. Rèm khẽ lay dù cửa vẫn đóng, như thể gió tìm được đường vào từ một kẽ hở nào đó rất nhỏ.

Ngày hôm đó, cô dạy ít nói hơn. Mấy lần định chỉnh tay học viên, cô dừng lại, bảo: “Cứ để nó nghiêng một chút.” Mọi người nhìn nhau, hơi ngạc nhiên. Cuối buổi, cô mở hé cửa. Gió vào, rất nhẹ, không làm đổ gì. Ánh sáng đổi màu từ trắng sang vàng. Trên sàn, bụi bay lên, lấp lánh như một đàn côn trùng mùa hạ.

Trưa, về nhà, cô đi qua bếp. Thi đang rửa rau, tiếng nước rơi xuống chậu nghe mát. Anh hỏi: “Hôm nay lớp thế nào?” Cô đáp: “Tạm ổn.” Rồi sau một khoảng lặng: “Em gỡ thử một sợi thép.” Anh ngẩng lên, cười: “Vậy là sẽ khó uốn hoa thành thế đẹp.” Cô không cười. Nhưng tim cô rung, như một dây đàn chạm nhẹ.

Buổi tối, cô mở lại những bản vẽ cũ - những căn nhà nhỏ, có hiên, có một chỗ ngồi nhìn ra giếng trời. Cô thấy lại đường nét của mình thuở còn chưa biết chữ “đẳng cấp”. Chúng vụng, nhưng ấm. Cô chợt nghĩ: những đường vụng có thể ấm lâu hơn một đường thẳng đẹp. Ý nghĩ ấy đi qua cô như một làn sương. Không ai nhìn thấy. Nhưng mặt đất ẩm. Ngoài cửa sổ, thành phố bật đèn, xe cộ chạy xuôi ngược. Nhiên đứng dậy, đi tới, đặt tay lên chốt cửa. Cô chưa mở. Cô chỉ chạm, rất khẽ. Bên kia, có thể là gió. Cũng có thể chỉ là tiếng của chính cô, lần đầu tiên, muốn nghe mình thở.

*

Sáng hôm ấy, trời đổ một lớp mỏng mưa bụi. Từ ban công nhìn xuống, cây bằng lăng như vừa được ai đó khẽ chải mái tóc tím. Nhiên đến lớp sớm, mở đèn muộn hơn mọi ngày. Ánh sáng tự ngoài trời lùa vào, đủ nhìn, đủ dịu, khiến những bình hoa tối qua bỗng không còn sắc lạnh. Mùi ẩm của mưa len vào gian phòng, đem theo một thứ hơi thở mà cô ngỡ mình đã bỏ quên trong từ điển của riêng mình.

Những học viên đến dần. Họ treo áo khoác, rũ tay áo dính mưa, cười chào. Nhiên chỉ tay về các thùng hoa mới: huệ trắng, cúc họa mi còn lẫn bùn, vài cành hồng nhung mỏng mảnh, một bó lay-ơn sắc xanh như thứ ánh sáng vỡ đáy nước. Cô không nói nhiều. Cả lớp lặng như chờ một mệnh lệnh quen thuộc, nhưng hôm nay mệnh lệnh ấy không đến. Thay vào đó, cô đặt kéo lên bàn, ngẩng đầu: “Hôm nay, mỗi người cắm hoa theo kiểu tự nhiên nhất mà chính mình thích.”

Một thoáng im nhỏ. Mấy ánh mắt nhìn nhau, rồi nhìn cô. Tiếng mưa bụi gõ nhẹ lên khung cửa. Nhiên đứng lùi, hai tay chắp nhẹ. Trong lòng, một tấm vải vô hình đang được gỡ ra khỏi lồng ngực; cô vừa mừng vừa sợ.

Học viên trẻ - cô gái cột tóc bằng dây vải, vợ của đại gia bất động sản - bưng bình sành lên, rót nước, lựa một cành cúc còn ướt mưa. Cô đặt vào, hơi lúng túng. Cành nghiêng quá một chút. Tự động, bàn tay Nhiên giơ ra, như một thói quen: chỉnh lại, uốn về đúng độ, tìm dây thép. Rồi cô dừng. Bàn tay treo giữa không trung, hạ xuống như người đổi ý giữa câu dang dở. Cô cười rất khẽ: “Để thử xem.” Trong góc, một học viên khác luồn dây thép vào thân huệ. Sợi thép trượt nhẹ, in một vệt xước màu bạc trên lớp vỏ xanh. Nhiên nhìn thấy vệt xước ấy, bỗng thấy như ai chạm vào cổ tay mình. Cảm giác đau không rõ, chỉ như một tiếng tặc lưỡi của cơ thể. Cô bước tới, bảo: “Nếu cành mềm quá, đỡ ở đáy, đừng siết giữa thân.” Cô nói, nhưng giọng không còn mệnh lệnh; nó giống một câu nhắc nhỏ giữa hai người đang cắm chung một bình hoa trong bếp nhà.

Cả lớp bận rộn yên tĩnh. Kéo cắt lách tách, nước va vào thành bình, vài tiếng thở dài vì một cành gãy. Nhiên đi quanh. Mỗi bình là một gương mặt. Có bình quá nhiều ý, có bình quá ít. Có bình chỉ cắm một bông, nhưng ánh mắt của bông ấy như đang nhìn ra cửa, chờ một ai. Cô không khen nhiều, không sửa nhiều; cô đứng gần, như đứng gần một người đang nói rất khẽ. Lâu dần, cô nghe thấy ở đâu đó trong căn phòng có tiếng rì rầm của thứ không gọi tên được: có thể là mưa, cũng có thể là lòng người dịu lại.

Giữa buổi, một sự cố nhỏ xảy ra. Bình của cô gái tóc buộc dây vải đổ. Lay-ơn gãy ngang. Nước tràn trên mặt bàn, kéo theo cả vài cánh cúc. Cả lớp à lên một tiếng nhỏ, chuẩn bị cho một bài học về cẩn trọng. Nhiên cầm chiếc khăn, đặt lại chiếc bình. Cô nhặt cành gãy, mùi xanh của thân non bốc lên, gợi một thứ ký ức không phải của hôm nay. Cô lau nước, đưa cành gãy cho cô gái: “Cắm tiếp đi. Gãy thì gãy, nó vẫn là hoa.”

Cô gái nhìn cô, ngạc nhiên, rồi cắm cành gãy vào sát miệng bình. Cành thấp, nghiêng, yếu. Nhưng bởi thế, cả bình bỗng có một chiều sâu không do tỉ lệ tạo ra. Mắt Nhiên dừng lại ở đó. Cô thoáng thấy cái gì vừa mở. Một vạt nắng mỏng bỗng nhảy qua khung cửa, rơi đúng lên chỗ nước còn chưa lau kịp, lấp lánh như mảnh kính vỡ mà không cứa tay ai.

Giờ giải lao, mọi người ra ban công. Không ai nói chuyện ồn ào. Mưa đã ngừng, trên sàn còn vài đốm nước nhỏ. Nhiên đứng nhìn xuống phố - tiếng xe lẫn vào tiếng chim, một thứ váy áo phức hợp của thành phố mà cô chưa từng khen. Cô để ý thấy một người đàn bà bán xôi đẩy xe chậm, dừng lại trước cổng một ngôi nhà đang hoàn thiện, lấy tay vuốt nhẹ lên chiếc nắp nồi nhôm, hơi nước bốc lên như một dạng mây thấp. Tự nhiên, cô nghĩ: có lẽ đẹp không phải là được tạo, mà là được cho phép.

Buổi học kết thúc muộn. Khi mọi người về hết, Nhiên không bật lại thứ ánh sáng trắng vốn làm căn phòng như một trang giấy gấp góc. Cô ngồi xuống, tháo sợi dây thép khỏi một cành huệ khác. Cành huệ ngay lập tức hơi rũ. Đột nhiên, nỗi sợ cũ đến: rũ nghĩa là xấu, xấu nghĩa là kém, kém nghĩa là tuột khỏi tay những ánh mắt khen ngợi đã nuôi cô lớn. Nhưng ngay sau nỗi sợ ấy, có một cái gì mềm hơn, như ai đặt bàn tay ấm lên vai. Mùi huệ nồng lại. Cô hiểu, sự rũ xuống đó giống như một người vừa thôi phải đứng nghiêm, ngồi lên một bậc thềm, thở ra.

Đêm ấy, cô mơ. Cánh đồng hoa dại cũ mở ra dưới một bầu trời thấp. Gió đi ngang, những bông hoa nghiêng hàng loạt, tạo thành những đường cong không ai đặt thước. Giữa cánh đồng, người cha đứng, bàn tay vỗ nhẹ vào không khí như vỗ về một con vật hoang. Ông không nói. Gương mặt ông xanh bởi ánh trời. Bỗng cô thấy những sợi dây thép mảnh từ đâu bò lên, xuyên cành, hoa đứng thẳng, gió đi qua mà không lay được gì. Trời bỗng im, im đến mức nghe tiếng giọt sương rơi xuống đất. Cô hoảng, chạy đến gỡ, nhưng dây thép cứ trơn tuột, cứng và lạnh. Khi cô sắp khóc, cha đặt tay lên tay cô, chỉ một kẽ nhỏ: “Chỗ này, còn thở.” Cô nhìn vào kẽ ông chỉ, gió chui vào đó, rất mảnh, đủ cho một cánh hoa rung lên. Cô tỉnh dậy với giọt nước mắt ở thái dương, và một nụ cười ấm như than hồng trong bếp cũ.

Sáng ra, thành phố nắng lại. Cô đến lớp sớm, mở cửa, không bật điều hòa. Không khí đầu ngày đi vào phòng, mang theo tiếng bánh xe trên mặt đường ướt. Cô đặt một bình sành giữa phòng, rót nước đến nửa, lựa một bông lay-ơn còn khép, cắm vào. Không dây, không đo góc. Bông hoa đứng, hơi nghiêng, như một người đang lắng nghe.

Học viên vào. Mọi người nhận ra bình hoa ở giữa, như một dấu chấm câu lạ. Cô nói: “Hôm nay, các em cắm cho một người không hỏi về đẳng cấp.” Không ai cười. Câu nói rơi vào căn phòng, không vỡ, chỉ tan như hạt muối trong nước. Cô gái tóc buộc dây vải tiến đến bình hoa. Cô hỏi nhỏ: “Cô có buồn khi hoa gãy không?” Nhiên nhìn đôi bàn tay thon của cô gái, nhìn vết trắng mờ của dây thép còn hằn trên thân huệ hôm qua, rồi lắc đầu: “Buồn chứ. Nhưng buồn cũng là một dáng đẹp.” Cô gái gật, như nhận một bài học không có trong giáo trình.

Cuối buổi, Nhiên ngồi lại một mình. Trên bàn, một sợi thép lóe lên dưới nắng, mảnh như một lông mi rụng. Cô nhặt, cuộn vào một vòng tròn nhỏ, đặt vào hộp, không ném đi. Cô biết mình chưa đủ can đảm để đoạn tuyệt với mọi thứ đã từng dựng nên mình. Nhưng cô cũng biết mình đã đi một bước, tuy nhỏ, đủ để nghe thấy tiếng nước trong bình chạm vào thân cành rón rén như một lời cảm ơn.

Trên điện thoại, một tin nhắn hiện lên: “Mẹ ơi, con gửi mẹ ảnh mới. Chủ đề: Beauty allowed. Con không sửa gì, chỉ để ánh sáng làm việc.” Bức ảnh là một bông hồng nhung gần tàn, nền là bức tường hơi nứt, vệt nứt chạy từ trên xuống dưới như một đường bút mực cũ. Ánh sáng quét qua, để lại một dải dịu như lụa. Nhiên nhìn rất lâu. Rồi cô trả lời: “Mẹ nghĩ có những vẻ đẹp chỉ xuất hiện khi mình thôi cầm vào.”

Cô tắt đèn muộn. Căn phòng chìm vào màu xanh sẫm trước khi tối hẳn. Ngoài trời, tiếng ai đó gọi nhau dưới phố, rất xa, rất thường. Cô đứng nơi khung cửa, không khép chốt. Một làn gió đi qua người cô như ai chạm vào gáy. Cô không rùng mình. Cô chỉ khẽ nghiêng đầu, để gió đi qua, không giữ lại.

*

Từ hôm đó, Nhiên thôi dạy đều. Thỉnh thoảng cô báo nghỉ vì “có việc riêng”, nhưng thật ra chỉ muốn ở nhà, uống trà, nghe mưa trên mái tôn và nhìn qua ban công. Thành phố đang vào thu, sáng có sương, chiều có nắng, đêm hơi se. Hà Nội trong những ngày như thế thường dịu, và mệt. Cô bắt đầu để hoa héo tự nhiên. Bình hoa mấy hôm trước vẫn đặt ở góc bàn, nước trong đục đi, cánh rũ xuống. Cô không thay nước, cũng không bỏ. Mỗi sáng, khi ánh sáng nghiêng qua cửa, cô thấy hoa vẫn còn một chút gì đó của sự sống - không tươi, nhưng vẫn cố đứng.

Một sáng, Thi hỏi:

- Em không đi dạy à?

- Nay em nghỉ.

- Ừ. Anh ra ngoài mua ít rau. Trưa làm món canh chua nhé.

Nhiên gật. Cô ít nói hơn trước, nhưng giữa họ lại bớt đi khoảng cách. Mọi thứ lặng lẽ, chậm, dễ chịu.

Khi Thi đi, cô mang ghế ra ban công. Trời lất phất. Dưới đường, người ta đội nón, đi vội. Tiếng rao bánh giò lẫn trong tiếng xe máy. Cô ngồi im, không nghĩ gì. Lâu lắm rồi, cô mới cho phép mình ngồi không.

Gió tạt qua, đụng vào chậu cây nhỏ Thi trồng. Cành hoa tím đung đưa, rụng vài cánh xuống hiên. Cô cúi xuống nhặt, không kịp, vì gió cuốn đi. Mảnh hoa rơi xuống tầng dưới, nằm trên một mái tôn ướt. Cô thấy nhẹ nhõm, như vừa thả được cái gì ra mà không cố.

Thi về, trên tay cầm túi thực phẩm. Anh bảo:

- Ở chợ nay ít người, mưa nên hàng vắng.

- Mùa này người ta lười đi chợ.

- Ừ. Em nấu nước không? Anh hái ít hành.

Nhiên đứng dậy, xắn tay áo, theo anh vào bếp. Tiếng dao chạm thớt, tiếng nước chảy, mùi chanh, mùi ớt, mùi cá kho. Cô chợt nhớ những năm còn ở nhà thuê - cũng là mùi ấy, cũng buổi chiều như thế, chỉ khác là khi ấy cô bận mơ về một nơi sạch hơn, sang hơn, yên tĩnh hơn. Bữa cơm hôm đó đơn giản: bát canh chua, đĩa trứng rán, chén muối vừng, đĩa cá kho. Ăn xong, cô pha trà, rót hai tách. Cả hai ngồi bên cửa sổ, nhìn mưa rơi xuống tấm kính. Không ai nói gì. Nhưng Nhiên thấy lòng mình yên - cái yên đơn giản như nước sau khi sôi đã nguội.

Trên bàn, vẫn là chiếc bình sành cũ. Mấy hôm nay cô cắm hoa dại - loại mua dọc đường, hoặc nhặt khi đi bộ quanh hồ. Cành nghiêng, lá sứt, cánh không đều, nhưng đứng lâu. Mỗi buổi sáng, cô chỉ rót thêm chút nước, rồi để đó. Cả ngày, hoa dần đổi sắc, rồi khô lại, vẫn yên.

Thi bưng tách cà phê ra, ngồi xuống cạnh cô.

- Em đổi kiểu hoa à?

- Vâng. Dễ mua, dễ cắm.

- Đẹp mà, nhìn như vừa hái xong.

Cô cười, không nói gì. Anh đọc báo, cô nhìn ra ngoài. Ánh sáng buổi sáng đang dần chuyển, pha giữa sương và nắng.

L.Đ.C
(TCSH443/01-2026)

 

 

Các bài mới
Các bài đã đăng
Ru tình xa (30/01/2026)